So sánh tính năng: ThinkPad X1 Carbon Gen 8 với ThinkPad X1 Carbon

28.590.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  Core™ i5-10210U (1.60 GHz, up to 4.20 GHz with Turbo Boost, 4 Cores, 8 Threads, 6 MB Cache), Core™ i5-10310U with vPro™ (1.60 GHz, up to 4.40 GHz with Turbo Boost, 4 Cores, 8 Threads, 6 MB Cache), Core™ i7-10510U (1.80 GHz, up to 4.90 GHz with Turbo Boost 
  •  Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, 1.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i5-8350U Processor (6M Cache, 1.70GHz up to 3.60GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz), Intel® Core™ i7-8650U Processor (8M Cache, 1.90GHz up  
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  Up to 16GB LPDDR3 (Soldered) 
  •  DDR3 
  • RAM -
  •  16GB 
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2133MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  Up to 1 TB PCIe SSD 
  •  256GB 
  •  512GB 
  • Loại ỗ đĩa -
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD (1920 x 1080) IPS, anti-glare, low power, 400 nits, WQHD (2560 x 1440) IPS, anti-glare, 300 nits, 4K UHD (3840 x 2160) IPS, glossy with Dolby Vision™ HDR 400, 500 nits 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  14 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  300 nits Brightness  
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Integrated Intel® UHD Graphics 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Dolby Atmos® Speaker System 4 x 360-degree far-field microphones 
  • -
    Công nghệ âm thanh -
  •  Dolby Atmos® for headset* 
  •  Dolby Audio Premium sound enhancement 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  2 x USB-C 3.1 (Gen 2) Intel Thunderbolt™ 3 (DisplayPort, Data transfer) 2 x USB 3.1** (Gen 1) (1 always on) HDMI 1.4 Network extension for Ethernet/side mechanical docking Headphone / mic combo 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.1 (Gen 1, 1 always on) 
  •  HDMI 
  •  USB 3.1 Gen 1 Type-C (Power Delivery, DisplayPort, Data transfer) 
  • Kết nối không dây
  •  Intel® Wi-Fi 6™ AX201 802.11AX (2 x 2) Bluetooth® 5.0 Optional WWAN: Integrated Global Mobile Broadband 4G LTE-A 
  • -
    Webcam
  •  HD 720p with ThinkShutter privacy cover Optional: Hybrid Infrared (IR) & HD 720p with ThinkShutter 
  •  HD 720p với ThinkShutter 
  • Tính năng khác -
  •  Fibocom L850-GL 4G LTE-A cat 9 (select models) 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  4-in-1 MicroSD card reader 
  • Đèn bàn phím -
  •  Có 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4 Cell 51Wh Internal battery 
  • -
    Thời lượng sử dụng
  •  Supports Rapid Charge Up to 19.5 hours (MM14) Up to 13.5 hours (MM18) 
  •  57WHr 
  • Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home, Windows 10 Pro - Lenovo recommends Win 10 Pro for business 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 323mm x 217mm x 14.9mm / 12.71" x 8.54" x 0.59" 323.5 x 217.1 x 15.95 mm
    Trọng lượng Starting at 2.40 lbs (1.09 kg) 1.13 Kg
    Chất liệu
  •  Black Black with Woven Top Cover Available only on UHD displays 
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA