So sánh tính năng: Lenovo ThinkPad X1 với Lenovo ThinkPad W541 | Mobile Workstation...

Liên hệ để biết giá
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  6th Generation Intel Core i5 
  •  4th Generation i7 
  • Loại CPU
  •  6300U 
  •  4710MQ 
  • Tốc độ CPU
  •  2.4GHz 
  •  2.5GHz 
  • Số Core
  •  2 
  •  4 
  • Tốc độ tối đa
  •  3GHz 
  •  3.5GHz 
  • Tốc độ Bus
  •  4 GT/s OPI 
  •  5 GT/s DMI2 
  • Bộ nhớ RAM

       
    RAM
  •  8GB 
  •  8GB 
  • Loại RAM
  •  DDR3 
  •  DDR3 
  • Tốc độ Bus RAM
  •  1600MHz 
  •  1600MHz 
  • Hỗ trợ RAM tối đa -
  •  32GB 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB 
  •  256GB 
  • Tốc độ SSD
  •   Read: Up to 500 MB/s(SATA 6Gb/s) 
  •  Write: Up to 175 MB/s(SATA 6Gb/s) 
  • -
    Loại ỗ đĩa
  •   Solid State Drive 
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  14 inch 
  •  15.6 inch 
  • Độ phân giải
  •  FHD (1920x1080) 
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình
  •  300 nits Brightness  
  •  TN panels 
  •  300 nits Brightness  
  •  Color Sensor 
  •  TN panels 
  • Màn hình cảm ứng
  •  Cảm ứng đa điểm 
  •  Không 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® HD Graphics 5500 
  •  2GB GDDR5 
  •  NVIDIA Quadro K1100M 
  • Thiết kế card -
  •  Card đồ họa rời 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  stereo speakers 
  •  stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh
  •  Dolby® Home Theater® 
  • -

    Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Có thể nâng cấp băng thông di động  
  •  Công nghệ TrackPoint® 
  •  Touchpad bề mặt kính 
  •  Touchpad đa điểm 
  •  TrackPoint linh hoạt 
  •  Trackpoint với công nghệ UltraNav 
  •  Bảo mật vân tay 
  •  ThinkPad® Precision Keyboard 
  •  TrackPoint linh hoạt 
  •  X-Rite® 
  • Cổng giao tiếp
  •   RJ45 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.0 
  •  HDMI 
  •  Mini DisplayPort 
  •   RJ45 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 docking connector 
  •  1 VGA 
  •  2 USB 2.0 
  •  2 x USB 3.0 
  •  ExpressCard / 34 mm 
  • Kết nối không dây
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.0 
  •  Bluetooth 4.0 
  •  Intel Dual Band Wireless 7260AC 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  5:1 Multi-Card Reader 
  •  4-in-1 card reader (SD, SDHC, SDXC, MMC)  
  • Ổ đĩa quang
  •  Không 
  •   DVD Recordable 8x Max Dual Layer 
  • Webcam
  •  2MP 
  •  720p HD with dual array microphone 
  •  có 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Có 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Li-Ion Cylindrical Battery 
  • Thông tin Pin
  •  4 Cell 
  •  9-cell 
  • Thời lượng sử dụng
  •  45WHr 
  •  Khoảng 8 tiếng 
  •  99.9WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 64 bit 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 13.03 - 8.9 - 0.7 in 396 - 248 - (27.9-29.5) mm
    Trọng lượng 1.3 Kg 2.53 Kg
    Chất liệu
  •  Nhựa cao cấp - Đen 
  •  Nhựa cao cấp - Đen 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  •  Mới 100% - Full Box 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA