So sánh tính năng: Razer Blade Pro Gaming - 17" 4K Touchscreen... với Dell Inspiron 5493

Liên hệ để biết giá
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  7th Intel® Core™ i7 
  •  10th Core i3-1005G1 (1.20GHz Up to 3.40GHz, 4MB Cache), 10th Core i5-1035G1 (1.00GHz Up to 3.60GHz, 6MB Cache), 10th Core i7-1065G7 (1.30GHz Up to 3.90GHz, 8MB Cache) 
  • Loại CPU
  •  7820HK 
  • -
    Tốc độ CPU
  •  2.9GHz 
  • -
    Số Core
  •  4 
  • -
    Tốc độ tối đa
  •  3.9GHz 
  • -
    Tốc độ Bus
  •  8 GT/s DMI 
  • -

    Bộ nhớ RAM

       
    RAM
  •  32GB 
  • -
    Loại RAM
  •  DDR4 
  •  2666MHz, DDR4 
  • Tốc độ Bus RAM
  •  2666MHz 
  • -

    Ổ cứng

       
    SSD
  •  512GB 
  •  M.2 PCIe NVMe + 2.5" Sata 
  • Loại ỗ đĩa
  •  PCIe® NVMe™ M.2 SSD 
  • -

    Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  17.3 inch 
  • -
    Độ phân giải
  •  UHD (3840 x 2160) 
  • -
    Công nghệ màn hình
  •  G-SYNC 
  • -
    Màn hình cảm ứng
  •  Cảm ứng đa điểm 
  • -
    Công nghệ màn hình -
  •  14inch FHD (1920x1080) Wide View Angle Anti-Glare LED Backlit Non-Touch Narrow Border Display 
  • Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa tích hợp 
  • -
    Card đồ họa
  •  8GB GDDR5 
  •  NVIDIA® GeForce® GTX 1080 
  •  Intel® UHD Graphics, Option NVIDIA GeForce MX230 2GB GDDR5 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers 
  • -
    Công nghệ âm thanh
  •  7.1 Digital Audio out using HDMI out connection 
  •  Digital dual-array microphone 
  •  Dolby® Digital Plus Home Theater Edition 
  •  Âm thanh chất lượng cao với Waves MaxxAudio® Pro 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Chiclet Razer Chroma 
  •  dTPM 2.0 
  •  Kensington® lock slot 
  •  Multimedia keys with scroll wheel 
  • -
    Cổng giao tiếp
  •   RJ45 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 Thunderbold 3 Type-C 
  •  3 USB 3.0 (SuperSpeed) 
  •  1x Digital Microphone; Ethernet LAN; 10/100Mbps 1 x USB 2.0 (Type-A); 2 x USB 3.1 (Gen 1 Type-A); 1x HDMI, 1x LAN RJ-45; 1xAudio Two Built-in Stereo Speakers 
  • Kết nối không dây
  •   IEEE 802.11 a/b/g/n/ac 
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Killer 1535 
  •  Qualcomm DW1810, 1 x 1, 802.11ac with Wi-Fi, Wireless LAN, Bluetooth 4.1 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  MicroSDXC card reader 
  • -
    Webcam
  •  2MP 
  • -
    Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Dark Grey Backlit Keyboard. Multi-touch gesture-enabled precision touchpad with integrated scrolling 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  • -
    Thời lượng sử dụng
  •  99WHr 
  • -
    Thông tin Pin -
  •  3-Cell, 42 WHr, Integrated battery 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  •   Windows® 10 Home (64-bit) 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 22.5 - 424 - 281 mm Height: 18.0 mm – 21.0 mm x Width: 328.7 mm x Depth: 239.5 mm
    Trọng lượng 3.49 Kg 1.4 Kg
    Chất liệu -
  •  Platinum Silver 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Full box, mới 100% 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA 
  •  Hàng nhập khẩu USA