So sánh tính năng: với Lenovo ThinkPad X1 X360

Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

 
Loại CPU
  •  Intel® Core™ i7-6600U Processor (4M Cache, 2.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

     
    RAM
  •  16GB 
  •  8GB 
  • Loại RAM
  •  DDR4 
  • Tốc độ Bus RAM
  •  1866MHz 
  • Ổ cứng

     
    SSD
  •  256GB 
  • Loại ỗ đĩa
  •  PCIe NVMe Solid State Drive 
  • Màn hình

     
    Kích thước màn hình
  •  14 inch 
  • Độ phân giải
  •  Full HD IPS (1920 x 1080) 
  • Công nghệ màn hình
  •  IPS Display 
  • Màn hình cảm ứng
  •  Cảm ứng đa điểm 
  • Đồ họa

     
    Card đồ họa
  •  Intel® HD Graphics 520 
  • Âm thanh

     
    Speaker
  •  Stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh
  •  Conexant® CX11852 codec 
  •  Dolby® DAX2 
  •  HD audio 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

     
    Tính năng khác
  •  3+2 button ClickPad 
  •  Bàn phím 6-row chiclet 
  •  Bảo mật vân tay 
  •  Chiclet Keyboard 
  •  Chống tràn 
  •  Công nghệ TrackPoint® 
  •  Touchpad bề mặt kính 
  •  Touchpad đa điểm 
  •  TrackPoint linh hoạt 
  • Cổng giao tiếp
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  3 USB 3.0 
  •  HDMI 
  •  Mini display port 
  • Kết nối không dây
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Intel® Dual-Band Wireless-AC 8260 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  1 Micro SD card reader 
  • Ổ đĩa quang
  •  Không 
  • Webcam
  •  720p HD with dual array microphone 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  • PIN

     
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  4 Cell 
  • Thời lượng sử dụng
  •  52WHr 
  • Hệ điều hành

     
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  • Kích thước & trọng lượng

     
    Kích thước 333 x 229 x 17 mm
    Trọng lượng 1.27 Kg

    Bảo hành & Tình trạng máy

     
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US