So sánh tính năng: Dell XPS 13 9305 với ThinkPad X1 Carbon

28.990.000  27.990.000 ₫
18.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Generation Core™ i3-1115G4 (6MB Cache, up to 4.1 GHz), 11th Generation Core™ i5-1135G7 (8MB Cache, up to 4.2 GHz), 11th Generation Core™ i7-1165G7 (12MB Cache, up to 4.7 GHz) 
  •  Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, 1.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i5-8350U Processor (6M Cache, 1.70GHz up to 3.60GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz), Intel® Core™ i7-8650U Processor (8M Cache, 1.90GHz up  
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  4267MHz LPDDR4x Memory Onboard 
  •  DDR3 
  • RAM -
  •  16GB 
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2133MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  M.2 PCIe NVMe Solid State Drive 
  •  256GB 
  •  512GB 
  • Loại ỗ đĩa -
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD (1920 x 1080) InfinityEdge Touch Display, FHD (1920 x 1080) InfinityEdge Non-Touch display 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  14 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  300 nits Brightness  
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® UHD Graphics with shared graphics memory - Core i3, Intel® Iris Xe Graphics - Core i5, i7 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers professionally tuned with Waves MaxxAudio® Pro; 2W x 2 = 4W total 
  • -
    Công nghệ âm thanh -
  •  Dolby Atmos® for headset* 
  •  Dolby Audio Premium sound enhancement 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  2 Thunderbolt™ 4 ports with Power Delivery/DisplayPort 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C™ port with Power Delivery/DisplayPort 1 Headset (headphone and microphone combo) port 1 MicroSD-card slot 1 Wedge-shaped lock slot 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.1 (Gen 1, 1 always on) 
  •  HDMI 
  •  USB 3.1 Gen 1 Type-C (Power Delivery, DisplayPort, Data transfer) 
  • Kết nối không dây
  •  Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2 x 2) and Bluetooth 5.1 
  • -
    Webcam
  •  2.25mm 720p at 30 fps HD, digital array microphones  
  •  HD 720p với ThinkShutter 
  • Đèn bàn phím
  •  Backlit English Keyboard with Fingerprint Reader 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  Fibocom L850-GL 4G LTE-A cat 9 (select models) 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  4-in-1 MicroSD card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-Cell, 52 WHr, Integrated battery 
  • -
    Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  57WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home, 64-bit, English 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height : 0.62" (15.8 mm) Width: 11.9" (302 mm) Depth: 7.8" (199 mm) 323.5 x 217.1 x 15.95 mm
    Trọng lượng Weight: Starting at 2.6 lb (1.16 kg) non-touch, 2.7 lb (1.23 kg) touch 1.13 Kg
    Chất liệu
  •  Platinum Silver with Black carbon fiber palmrest 
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Xách tay USA 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  • -