So sánh tính năng: Dell XPS 15 9575 Core i7 với Dell Inspiron 7370

39.790.000 ₫
16.590.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  •  8th Generation Intel® Core™ i5 
  • Loại CPU
  •  8750G 
  •  8250U 
  • Tốc độ CPU
  •  3.1GHz 
  •  1.6GHz 
  • Số Core
  •  4 
  •  4 
  • Tốc độ tối đa
  •   4.10 GHz 
  •  3.4GHz 
  • Tốc độ Bus
  •  8 GT/s DMI 
  •  4 GT/s OPI 
  • Bộ nhớ RAM

       
    RAM
  •  8GB 
  •  8GB 
  • Loại RAM
  •  DDR4 
  •  DDR4 
  • Tốc độ Bus RAM
  •  2400MHz 
  •  2400MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB 
  •  256GB 
  • Loại ỗ đĩa
  •  PCIe® NVMe™ M.2 SSD 
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  15.6 inch 
  •  13.3 inch 
  • Độ phân giải
  •  FHD (1920x1080) 
  •  Full HD IPS (1920 x 1080) 
  • Công nghệ màn hình
  •  Anti-Reflective 
  •  InfinityEdge 
  •  IPS Display 
  • Màn hình cảm ứng
  •  Cảm ứng đa điểm 
  • -

    Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa tích hợp 
  • -
    Card đồ họa
  •  4GB HMB2 
  •  Radeon™ RX Vega M GL Graphics 
  •   shared graphic memory 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  2x 2W 
  •  stereo speakers 
  •  stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  4 x micro tích hợp giảm tiếng ồn 
  •  Bàn phím MagLev với đèn nền 
  •  IR camera 
  •  Windows Hello 
  •  IR camera 
  • Cổng giao tiếp
  •  2 Thunderbolt™ 3 with PowerShare 
  •  2 USB 3.1 Gen 1 với PowerShare 
  •  DC-In & DisplayPort (4 lanes of PCI Express Gen 3) 
  •  1 USB 3.1 Gen 1 Type-C 
  •  USB 3.1 
  • Kết nối không dây
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Killer 1435 
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.2 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  1 Micro SD card reader 
  •  Micro SD Card Reader (SD, SDHC, SDXC)  
  • Webcam
  •  720p HD 
  •  720p HD 
  • Đèn bàn phím
  •  backlit MagLev keyboard 
  •  Có 
  •  Có 
  • Ổ đĩa quang -
  •  Không 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  6-cell 
  •  3-cell 
  • Thời lượng sử dụng
  •  75WHr 
  •  38WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  •  Windows 10 Home 64 bit 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước (9-16mm) - 354mm - 235mm 16.7 - 309.7 - 215.7 mm
    Trọng lượng 2 Kg 1.4 Kg
    Chất liệu -
  •  Platinum Silver 
  •  Vỏ kim loại 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Like new 99% 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA