So sánh tính năng: Dell XPS 15 9570 Core i5-8300H |... với ThinkPad X1 Carbon

43.390.000  37.390.000 ₫
36.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  • Loại CPU
  •  8750H 
  •  8565U 
  • Tốc độ CPU
  •  2.2GHz 
  •  1.9GHz 
  • Số Core
  •  6 
  •  4 
  • Tốc độ tối đa
  •   4.10 GHz 
  •  4.2 GHz 
  • Tốc độ Bus
  •  8 GT/s DMI 
  •  4 GT/s OPI 
  • Bộ nhớ RAM

       
    RAM
  •  8GB 
  •  16GB 
  • Loại RAM
  •  DDR4 
  •  DDR3 
  • Hỗ trợ RAM tối đa
  •  32GB 
  • -
    Tốc độ Bus RAM -
  •  2133MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB 
  •  512GB 
  • Loại ỗ đĩa
  •  PCIe® NVMe™ M.2 SSD 
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  15.6 inch 
  •  14 inch 
  • Độ phân giải
  •  Full HD IPS (1920 x 1080) 
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình
  •  100% sRGB 
  •  400 Nits 
  •  60Hz 
  •  Anti-Glare 
  •  Góc mở màn hình tối đa 135 độ 
  •  góc nhìn 80/80/80/80 độ 
  •  InfinityEdge 
  •  IPS Display 
  •  300 nits Brightness  
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  • Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa rời 
  • -
    Card đồ họa
  •  4GB GDDR5 
  •  Nvidia® GeForce® 1050TI 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  2x 2W 
  •  stereo speakers 
  • -
    Công nghệ âm thanh
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  •  Dolby Atmos® for headset* 
  •  Dolby Audio Premium sound enhancement 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Battery gauge button and indicator 
  •  Fibocom L850-GL 4G LTE-A cat 9 (select models) 
  • Cổng giao tiếp
  •  1 Battery gauge button and indicator 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 cổng Thunderbolt ™ 3 
  •  1 Thunderbolt™ 3 (4 lanes of PCI Express Gen 3) 
  •  1 USB 3.1 gen 2 
  •  2 USB 3.1 Gen 1 với PowerShare 
  •  HDMI 2.0 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.1 (Gen 1, 1 always on) 
  •  HDMI 
  •  USB 3.1 Gen 1 Type-C (Power Delivery, DisplayPort, Data transfer) 
  • Kết nối không dây
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.2 
  •  Killer 1535 
  • -
    Khe đọc thẻ nhớ
  •  Có 
  •  4-in-1 MicroSD card reader 
  • Ổ đĩa quang
  •  Không 
  • -
    Webcam
  •  720p HD with dual array microphone 
  •  Góc rộng 75 độ 
  •  HD 720p với ThinkShutter 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Có 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  3-cell 
  • -
    Thời lượng sử dụng
  •  56WHr 
  •  57WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 17mm - 357mm - 235mm 323.5 x 217.1 x 15.95 mm
    Trọng lượng 1.8 Kg 1.13 Kg
    Chất liệu
  •  Vỏ nhôm  
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Mới 100% - Full Box 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA