So sánh tính năng: New Dell XPS 15 7590 với Core i7 Dell Precision 7530

23.990.000 ₫
32.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  9th Generation Intel® Core™ i5-9300H (8MB Cache, up to 4.1 GHz, 4 cores), 9th Generation Intel® Core™ i7-9750H (12MB Cache, up to 4.5 GHz, 6 cores), 9th Generation Intel® Core™ i9-9980HK (16MB Cache, up to 5.0 GHz, 8 cores) 
  •  Intel® Core™ i7-8750H Processor (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Core™ i7-8850H Processor (9M Cache, 2.60GHz up to 4.30GHz), Intel® Xeon® E-2176M Processor (12M Cache, 2.70GHz up to 4.40GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  8GB DDR4 2666MHz 16GB DDR4 2666MHz 32GB DDR4 2666MHz 64GB DDR4 2666MHz 
  •  DDR4 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB PCIe SSD, 512GB PCIe SSD, 1TB PCIe SSD, 2TB PCIe SSD 
  •  256GB SSD (Boot) 
  •  512GB 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4GB GDDR5 dedicated video memory to quickly render high-quality images for videos and games 
  •  nVidia Quadro P1000 4GB GDDR5, nVidia Quadro P2000 4GB GDDR5 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Waves MaxxAudio Pro, 2x 2W 
  •  Stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh -
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  1x Thunderbolt 3 with DisplayPort 2x USB 3.1 Gen 1 1x HDMI 2.0 SD card reader (SD, SDHC, SDXC) 3.5mm combo jack 
  •  1 Ethernet port  
  •  1 FPR optional 
  •  1 Mini Display port 1.4 
  •  1 SD card reader 
  •  2 USB 3.1 Gen 1 với PowerShare 
  •  2 x USB-C Thunderbolt™ 3 
  •  cổng audio & mic 
  •  HDMI 2.0 
  • Kết nối không dây
  •  Killer™ AX1650 (2x2) built on Intel WiFi 6 Chipset + Bluetooth 5.0 Miracast™ capable 
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Qualcomm QCA61x4A  
  • Webcam
  •  Webcam 720p, Windows Hello fingerprint reader 
  • -
    Khe đọc thẻ nhớ -
  •  Có 
  •  Contactless Smartcard reader (optional) 
  •  Smart card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  56Whr / 97Whr 
  •  4-cell 64Wh Lithium Ion battery 
  • Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 0.45 - 0.66 x 14.06 x 9.27 inches (11 - 17 x 357 x 235 mm) 0.98-1.17" (25-29.95mm) x 14.8" (375.92 mm) x 9.89" (251.3mm)
    Trọng lượng 1.8kg (4lbs) 2.53KG
    Chất liệu -
  •  Sợi carbon - đen 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Mới 100% - Full Box 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình -
  •  15.6 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  Anti-Glare 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành -
  •  Windows 10 Pro