So sánh tính năng: Dell XPS 13 9310 với Dell Inspiron 7573 Core i7

25.990.000  23.990.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Core™ i3-1115G4 (6MB Cache, up to 4.1GHz), 11th Core™ i5-1135G7 (8MB Cache, up to 4.2GHz), 11th Core™ i7-1165G7 (12MB Cache, up to 4.7GHz) 
  •  8th Generation Intel® Core™ i5 
  • Loại CPU -
  •  8250U 
  • Tốc độ CPU -
  •  1.6GHz 
  • Số Core -
  •  4 
  • Tốc độ tối đa -
  •  3.4GHz 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  8GB 4267MHz LPDDR4x Memory Onboard, 16GB 4267MHz LPDDR4x Memory Onboard 32GB 4267MHz LPDDR4x Memory Onboard 
  •  DDR4 
  • RAM -
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2400MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  M.2 PCIe NVMe Solid State Drive 
  •  - 
  • HDD -
  •  - 
  • Loại ỗ đĩa -
  •  - 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  13.4" FHD+ (1920 x 1200) InfinityEdge Non-Touch Anti-Glare 500-Nit Display, FHD+ (1920 x 1200) InfinityEdge Touch Anti-Reflective 500-Nit Display, UHD+ (3840 x 2400) InfinityEdge Touch Anti-Reflective 500-Nit Display 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  15.6 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  Truelife LED-Backlit Touch Display 
  • Màn hình cảm ứng -
  •  Cảm ứng đa điểm 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® UHD Graphics with shared graphics memory - Core i3 Intel® Iris® Xe Graphics with shared graphics memory - Core i5, Core i7 
  •  Intel® UHD Graphics 620 with shared graphic memory 
  • Âm thanh

       
    Công nghệ âm thanh
  •  Stereo speakers (2.5W x 2 = 4W peak) professionally tuned with Waves MaxxAudio® Pro 
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Speaker -
  •  2 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  2 Thunderbolt™ 4 ports 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 MicroSD-card slot 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 HDMI 2.0 
  •  1 Noble Security Lock  
  •  1 USB 3.1 Gen 1 Type-C 
  •  3 USB 3.1 Gen 1 
  • Kết nối không dây
  •  Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2 x 2) and Bluetooth 5.1 
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.2 
  • Webcam
  •  Widescreen HD (720p) 2.25mm webcam 
  • -
    Đèn bàn phím
  •  Black Backlit English Keyboard with Fingerprint Reader 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  Touchpad đa điểm 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  1 3:1 Card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-Cell Battery, 52 Whr (Integrated) 
  •  3-cell 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  42WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home, 64-bit, English, Option Windows 10 Pro 64-bit English 
  •  Windows 10 Home 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height: 0.58" (14.8 mm) Width: 11.64" (295.7 mm) Depth: 7.82" (198.7 mm) 361 - 244.5 - (18-20.59) mm
    Trọng lượng Starting Weight: 2.64 lb (1.2 kg)i for non-touch; 2.8 lb (1.27 kg)i for touch 2.1 Kg
    Chất liệu
  •  Platinum silver exterior, black interior, Frost exterior, arctic white interior 
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 Tháng Tại LaptopG7 (Support Song song tại hãng Dell US) 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu