So sánh tính năng: Dell XPS 13 9310 2-in-1 với Core i7 Dell Precision 7530

34.990.000  33.990.000 ₫
39.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Generation Intel® Core™ i3-1115G4 (6MB Cache, up to 4.1 GHz), 11th Generation Intel® Core™ i5-1135G7 (8MB Cache, up to 4.2 GHz), 11th Generation Intel® Core™ i7-1165G7 (12MB Cache, up to 4.7 GHz) 
  •  Intel® Core™ i7-8750H Processor (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Core™ i7-8850H Processor (9M Cache, 2.60GHz up to 4.30GHz), Intel® Xeon® E-2176M Processor (12M Cache, 2.70GHz up to 4.40GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  4267MHz LPDDR4x Memory Onboard 
  •  DDR4 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  PCIe NVMe x4 Solid State Drive Onboard 
  •  256GB SSD (Boot) 
  •  512GB 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  13.4": 16:10 FHD+ WLED Touch Display (1920 x 1200), 16:10 UHD+ WLED Touch Display (3840 x 2400) 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  15.6 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  Anti-Glare 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® UHD Graphics with shared graphics memory - Core i3 Intel® Iris® Xe Graphics with shared graphics memory - core i5, i7 
  •  nVidia Quadro P1000 4GB GDDR5, nVidia Quadro P2000 4GB GDDR5 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  High Definition Audio Stereo speakers professionally tuned with Waves MaxxAudio® Pro; 2W x 2 = 4W total 
  •  Stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh -
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  2 Thunderbolt™ 4 ports with Power Delivery 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 microSD-card slot 
  •  1 Ethernet port  
  •  1 FPR optional 
  •  1 Mini Display port 1.4 
  •  1 SD card reader 
  •  2 USB 3.1 Gen 1 với PowerShare 
  •  2 x USB-C Thunderbolt™ 3 
  •  cổng audio & mic 
  •  HDMI 2.0 
  • Kết nối không dây
  •  Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2 x 2) and Bluetooth 5.1 
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Qualcomm QCA61x4A  
  • Webcam
  •  Widescreen HD (720p) 2.25mm webcam; dual array digital microphones Infrared camera 
  • -
    Đèn bàn phím
  •  Black English Backlit Keyboard with Fingerprint Reader 
  • -
    Khe đọc thẻ nhớ -
  •  Có 
  •  Contactless Smartcard reader (optional) 
  •  Smart card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-Cell Battery, 51 Whr (Integrated) 
  •  4-cell 64Wh Lithium Ion battery 
  • Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Available with Windows 10 Home or Option Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height: 0.56" (14.35mm) x Width: 11.69" (297 mm) x Depth: 8.15" (207 mm) 0.98-1.17" (25-29.95mm) x 14.8" (375.92 mm) x 9.89" (251.3mm)
    Trọng lượng Weight: Starting at 2.9 lbs (1.32 kg) 2.53KG
    Chất liệu
  •  Platinum silver exterior, black interior, Frost exterior, arctic white interior 
  •  Sợi carbon - đen 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Mới 100% - Full Box 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA