So sánh tính năng: Dell XPS 13 9310 2-in-1 với New Alienware M15

34.990.000  33.990.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Generation Intel® Core™ i3-1115G4 (6MB Cache, up to 4.1 GHz), 11th Generation Intel® Core™ i5-1135G7 (8MB Cache, up to 4.2 GHz), 11th Generation Intel® Core™ i7-1165G7 (12MB Cache, up to 4.7 GHz) 
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  • Loại CPU -
  •  8750H 
  • Tốc độ CPU -
  •   2.20 GHz 
  • Số Core -
  •  6 
  • Tốc độ tối đa -
  •   4.10 GHz 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  4267MHz LPDDR4x Memory Onboard 
  •  DDR4 
  • RAM -
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2666MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  PCIe NVMe x4 Solid State Drive Onboard 
  • -
    HDD -
  •  500GB Hybrid Drive 
  • Loại ỗ đĩa -
  •  Hybrid Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  13.4": 16:10 FHD+ WLED Touch Display (1920 x 1200), 16:10 UHD+ WLED Touch Display (3840 x 2400) 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  15.6 inch 
  • Công nghệ màn hình -
  •  FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare IPS, 300-nits, 72% NTSC color gamut, Narrow-Border, FHD (1920 x 1080) 144Hz Anti-Glare IPS, 300-nits, 72% NTSC color gamut, Narrow-Border, OLED UHD (3840 x 2160) 60Hz, 1ms, DCI-P3, Eyesafe® Display Tech 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® UHD Graphics with shared graphics memory - Core i3 Intel® Iris® Xe Graphics with shared graphics memory - core i5, i7 
  •  6GB GDDR5 
  •  NVIDIA® GeForce® GTX 1060 
  • Thiết kế card -
  •  Card đồ họa rời 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  High Definition Audio Stereo speakers professionally tuned with Waves MaxxAudio® Pro; 2W x 2 = 4W total 
  •  2 
  • Công nghệ âm thanh -
  •  7.1 Digital Audio out using HDMI out connection 
  •  Phần mềm Alienware Sound Center and Audio 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  2 Thunderbolt™ 4 ports with Power Delivery 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 microSD-card slot 
  •  1 cổng khuếch đại đồ họa Alienware 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 cổng Thunderbolt ™ 3 
  •  1 mạng Killer ™ E2500 Gigabit Ethernet NIC 
  •  1 mini-display port 1.3 output 
  •  1 USB SuperSpeed ​​3.1 type A với Công nghệ Powershare 
  •  1 đầu ra HDMI 2.0 
  •  2 SuperSpeed ​​USB 3.1 Type A 
  • Kết nối không dây
  •  Killer™ Wi-Fi 6 AX1650 (2 x 2) and Bluetooth 5.1 
  •  Bluetooth 5.0 
  •  Killer 1550 
  •  NetworkingKiller E2500 Gigabit Ethernet Controller  
  • Webcam
  •  Widescreen HD (720p) 2.25mm webcam; dual array digital microphones Infrared camera 
  •  FHD 
  • Đèn bàn phím
  •  Black English Backlit Keyboard with Fingerprint Reader 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  AlienFX lighting controls 
  •  Chiclet Keyboard 
  •  Kensington® lock slot 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  Không 
  • Ổ đĩa quang -
  •  Không 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-Cell Battery, 51 Whr (Integrated) 
  • -
    Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  60WHr  
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Available with Windows 10 Home or Option Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height: 0.56" (14.35mm) x Width: 11.69" (297 mm) x Depth: 8.15" (207 mm) 17.9 mm (0.705") x 363 mm (14.3") x 275 mm (10.8")
    Trọng lượng Weight: Starting at 2.9 lbs (1.32 kg) 2.16KG
    Chất liệu
  •  Platinum silver exterior, black interior, Frost exterior, arctic white interior 
  •  Bên trong nhựa cao cấp 
  •  Vỏ Ma-giê 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu US