So sánh tính năng: Dell Precision 3530 giá tốt với XPS 13 9370 core i7

15.390.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  Core™ i5-8400 (9M Cache, 2.80GHz up to 4.00GHz), Core™ i7-8750H (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Xeon® E-2176M (12M Cache, 2.70GHz up to 4.40GHz) 
  •  Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, 1.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  Ram DDR4 2400mhz 
  •  DDR3, 1866MHz 
  • Ổ cứng

       
    Loại ỗ đĩa
  •   HDD: 500GB, SSD: 256GB, 512GB 
  • -
    SSD -
  •  M.2 PCLe Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  HD 1366x768, Anti-Glare LCD WLED-backlit, FHD 1920x1080, Anti-Glare LCD WLED-backlit 
  • -
    Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080), Anti-Glare InfinityEdge, UHD 4K (3840x2160), InfinityEdge Touch 
  • Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa tích hợp 
  •  Intel UHD 630 Graphics 
  • -
    Card đồ họa
  •  nVidia Quadro P600 GDDR5 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo Speakers 
  •  Stereo Speakers 
  • Công nghệ âm thanh
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Intel® Platform Trust Technology 
  •  Lock slot 
  •  Micro kép khử tiếng ồn 
  •  Tùy chọn Khay SIM ngoài 
  •  4 x micro tích hợp giảm tiếng ồn 
  •  Bảo mật vân tay 
  •  hành trình phím 1.3mm 
  •  Noble lock slot 
  • Cổng giao tiếp
  •  1 Cổng USB type C (tùy chọn Thunderbolt 3) 
  •  1 giắc tai nghe  
  •  1 HDMI 2.0/ 1 VGA 
  •  1 khe cắm thẻ SIM (tùy chọn) 
  •  1 đầu nối mạng RJ-45 
  •  3 USB 3.1 Gen1 ( với PowerShare 1x) 
  •  Smart card reader 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 x USB 3.1 Type C 
  •  2 Thunderbolt™ 3 with PowerShare 
  •  Display Port over USB Type-C 
  • Kết nối không dây
  •  Qualcomm QCA61x4A 802.11ac Dual Band 2x2 
  •  Wireless Adapter + Bluetooth 4.1 
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 4.1 
  •  Killer 1435 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  SD 4.0 card reader 
  •  1 Micro SD card reader 
  • Webcam
  •  720p HD 
  •  720p HD 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Có 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  4 Cell 
  •  4 Cell 
  • Thời lượng sử dụng
  •  68Whr 
  •  52WHr 
  •  lên tới 10 tiếng 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 64 bit 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 376 - 250.65 - 24.3 mm 302 - 198 - (7.6-11.7) mm
    Trọng lượng 2.03KG 1.21 Kg
    Chất liệu
  •  Sợi carbon - đen 
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Xuất xứ
  •  Hàng xách tay USA 
  • -
    Tình trạng -
  •  Xách tay USA