So sánh tính năng: Dell Precision 3530 giá tốt với New Alienware M15

30.790.000 ₫
35.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  Intel Core i5, Intel Core i7 
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  • Loại CPU
  •  8400H 
  •  8750H 
  • Tốc độ CPU
  •  2.50GHz 
  •   2.20 GHz 
  • Số Core
  •  4 
  •  6 
  • Tốc độ tối đa
  •   4.10 GHz 
  •   4.10 GHz 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  Ram DDR4 2400mhz 
  •  DDR4 
  • RAM -
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2666MHz 
  • Ổ cứng

       
    HDD
  •  500GB 
  •  500GB Hybrid Drive 
  • Vòng quay
  •  7200Rpm 
  • -
    Loại ỗ đĩa
  •  HDD 
  •  Hybrid Drive 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  15.6 inch 
  •  15.6 inch 
  • Độ phân giải
  •  1366x768 
  •  Full HD IPS (1920 x 1080) 
  • Công nghệ màn hình
  •  220 nits 
  •  45% color gamut 
  •  Anti-Glare 
  •  LCD 
  •  WLED-backlit 
  •  141 PPI 
  •  IPS Display 
  • Màn hình cảm ứng
  •  Không 
  •  Không 
  • Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa tích hợp 
  •  Card đồ họa rời 
  • Card đồ họa
  •  Intel UHD 630 Graphics 
  •  6GB GDDR5 
  •  NVIDIA® GeForce® GTX 1060 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers 
  •  2 
  • Công nghệ âm thanh
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  •  7.1 Digital Audio out using HDMI out connection 
  •  Phần mềm Alienware Sound Center and Audio 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Intel® Platform Trust Technology 
  •  Lock slot 
  •  Micro kép khử tiếng ồn 
  •  Tùy chọn Khay SIM ngoài 
  •  AlienFX lighting controls 
  •  Chiclet Keyboard 
  •  Kensington® lock slot 
  • Cổng giao tiếp
  •  1 Cổng USB type C (tùy chọn Thunderbolt 3) 
  •  1 giắc tai nghe  
  •  1 HDMI 2.0/ 1 VGA 
  •  1 khe cắm thẻ SIM (tùy chọn) 
  •  1 đầu nối mạng RJ-45 
  •  3 USB 3.1 Gen1 ( với PowerShare 1x) 
  •  Smart card reader 
  •  1 cổng khuếch đại đồ họa Alienware 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 cổng Thunderbolt ™ 3 
  •  1 mạng Killer ™ E2500 Gigabit Ethernet NIC 
  •  1 mini-display port 1.3 output 
  •  1 USB SuperSpeed ​​3.1 type A với Công nghệ Powershare 
  •  1 đầu ra HDMI 2.0 
  •  2 SuperSpeed ​​USB 3.1 Type A 
  • Kết nối không dây
  •  Qualcomm QCA61x4A 802.11ac Dual Band 2x2 
  •  Wireless Adapter + Bluetooth 4.1 
  •  Bluetooth 5.0 
  •  Killer 1550 
  •  NetworkingKiller E2500 Gigabit Ethernet Controller  
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  SD 4.0 card reader 
  •  Không 
  • Webcam
  •  720p HD 
  •  FHD 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Có 
  • Ổ đĩa quang -
  •  Không 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  4 Cell 
  • -
    Thời lượng sử dụng
  •  68Whr 
  •  60WHr  
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Pro 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 376 - 250.65 - 24.3 mm 17.9 mm (0.705") x 363 mm (14.3") x 275 mm (10.8")
    Trọng lượng 2.03KG 2.16KG
    Chất liệu
  •  Sợi carbon - đen 
  •  Bên trong nhựa cao cấp 
  •  Vỏ Ma-giê 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA 
  •  Hàng nhập khẩu US