So sánh tính năng: Dell 5420 với ThinkPad X1 Carbon

19.790.000 ₫
18.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Core I3-1125G4 (8M cache, 2.0GHz, up to 3.7GHz), 11th Core i5-1135G7 (8M cache, 2.4GHz, up to 4.2GHz), 11th Core i5-1145G7 (8M cache, 2.6GHz, up to 4.4GHz vPro), 
  •  Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, 1.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i5-8350U Processor (6M Cache, 1.70GHz up to 3.60GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz), Intel® Core™ i7-8650U Processor (8M Cache, 1.90GHz up  
  • Loại CPU
  •  11th Core i7-1165G7 (12M cache, 2.8GHz, up to 4.7GHz), 11th Core i7-1185G7 (12M cache, 3.0GHz, up to 4.8GHz vPro) 
  • -

    Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  3200MHz DDR4 
  •  DDR3 
  • RAM -
  •  16GB 
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2133MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  PCIe NVMe Solid State Drive 
  •  256GB 
  •  512GB 
  • Loại ỗ đĩa -
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, IPS, 250nits, WLAN/WWAN, HD Camera 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  14 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  300 nits Brightness  
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Core i3 - Intel UHD Graphics, Thunderbolt, Core i5, i7 - Intel® Iris® Xe Graphics, Thunderbolt 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers with Realtek Waves MaxxAudio® Pro, 2 W x 2 W = 4 W total Dual-array microphones 
  • -
    Công nghệ âm thanh -
  •  Dolby Atmos® for headset* 
  •  Dolby Audio Premium sound enhancement 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  1 RJ-45 Ethernet port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 2 Thunderbolt 4 ports with DisplayPort Alt Mode/USB4/Power Delivery 1 HDMI 2.0 port 1 Universal audio port 1 microSD-card slot 1 wedge-shaped lock slot 1 micro-SIM card tray ( 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.1 (Gen 1, 1 always on) 
  •  HDMI 
  •  USB 3.1 Gen 1 Type-C (Power Delivery, DisplayPort, Data transfer) 
  • Kết nối không dây
  •  Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz + Bluetooth 5.1 
  • -
    Webcam
  •  720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones 720p at 30 fps, widescreen HD RGBIr camera, Dual-array microphones 1080p at 30 fps, widescreen FHD RGBIr camera, Dual-array microphones 
  •  HD 720p với ThinkShutter 
  • Đèn bàn phím
  •  Single Point Keyboard, Backlit, US English 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  Fibocom L850-GL 4G LTE-A cat 9 (select models) 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  4-in-1 MicroSD card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  3 Cell 42Whr ExpressChargeTM Capable Battery, 4 Cell 63Whr ExpressChargeTM Capable Battery 
  • -
    Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  57WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Pro, 64bit English, French, Spanish 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height: 0.76" (19.3 mm) x Width: 12.65" (321.4 mm) x Depth: 8.35" (212 mm) 323.5 x 217.1 x 15.95 mm
    Trọng lượng Starting Weight: 3.03 lb (1.37kg) 1.13 Kg

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Xách tay USA 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  • -