So sánh tính năng: Dell Inspiron 7306 với New Alienware M15

24.990.000 ₫
31.990.000 ₫

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Generation Intel® Core™ i5-1135G7 (8MB Cache, up to 4.2 GHz), 11th Generation Intel® Core™ i7-1165G7 (12MB Cache, up to 4.7 GHz) 
  •  Intel® Core™ i7-8750H (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Core™ i7-9750H (12M Cache, 2.60GHz up to 4.50GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  Onboard, LPDDR4x, 4267MHz 
  •  DDR4 
  • RAM -
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2666MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  M.2 PCIe NVMe Solid State Drive 
  • -
    Loại ỗ đĩa -
  •  SSD 512GB, 500GB Hybrid Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD 1920 x 1080, 60 Hz, TrueLife, touchscreen, narrow border, sRGB 100% (typical), 300 nits, wide-viewing angle with Active Pen support, UHD 3840 x 2160, 60 Hz, TrueLife, touchscreen, narrow border, sRGB 100% (typical), 300 nits, wide-viewing angle with A 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  15.6 inch 
  • Công nghệ màn hình -
  •  FHD (1920 x 1080) 60Hz Anti-Glare IPS, 300-nits, 72% NTSC color gamut, Narrow-Border, FHD (1920 x 1080) 144Hz Anti-Glare IPS, 300-nits, 72% NTSC color gamut, Narrow-Border, OLED UHD (3840 x 2160) 60Hz, 1ms, DCI-P3, Eyesafe® Display Tech 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® Iris® Xe Graphics with shared graphics memory 
  •  NVIDIA® GeForce® GTX 1060 6GB GDDR5, NVIDIA® GeForce® RTX 2060 6GB GDDR6 
  • Thiết kế card -
  •  Card đồ họa rời 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo Speakers with Waves MaxxAudio® Pro tuning Integrated Dual Array Microphones 3.5mm Headphone/Microphone combination jack 
  •  2 
  • Công nghệ âm thanh -
  •  7.1 Digital Audio out using HDMI out connection 
  •  Phần mềm Alienware Sound Center and Audio 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  1 USB 3.2 Gen 1 port 1 Thunderbolt™ 4 (Type-C™) port with PowerShare and DisplayPort™ 1 headset (headphone and microphone combo) port 1 HDMI 2.0 port 1 microSD-card slot 
  •  1 cổng khuếch đại đồ họa Alienware 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  1 cổng Thunderbolt ™ 3 
  •  1 mạng Killer ™ E2500 Gigabit Ethernet NIC 
  •  1 mini-display port 1.3 output 
  •  1 USB SuperSpeed ​​3.1 type A với Công nghệ Powershare 
  •  1 đầu ra HDMI 2.0 
  •  2 SuperSpeed ​​USB 3.1 Type A 
  • Kết nối không dây
  •  Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth 
  •  Bluetooth 5.0 
  •  Killer 1550 
  •  NetworkingKiller E2500 Gigabit Ethernet Controller  
  • Webcam
  •  Infrared (IR) Camera 
  •  FHD 
  • Đèn bàn phím
  •  English International Backlit Keyboard - Grey 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  AlienFX lighting controls 
  •  Chiclet Keyboard 
  •  Kensington® lock slot 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  Không 
  • Ổ đĩa quang -
  •  Không 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-cell, 60 WHr, "smart" lithium-ion, ExpressCharge™, integrated 
  • -
    Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  60WHr  
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home 64-bit, Windows 10 Pro 64-bit 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height: 15.94 mm –16.74 mm (0.63" –0.66") x Width: 305.19 mm (12.02") x Depth: 206.40 mm (8.13") 17.9 mm (0.705") x 363 mm (14.3") x 275 mm (10.8")
    Trọng lượng Starting Weight: 1.274 kg (2.81 lbs) 2.16KG
    Chất liệu
  •  Element Black Exterior Chassis Materials Aluminium exterior shell 
  •  Bên trong nhựa cao cấp 
  •  Vỏ Ma-giê 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Full box, mới 100% 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu US 
  •  Hàng nhập khẩu US