So sánh tính năng: Dell Inspiron 5510 với ThinkPad X1 Carbon

18.990.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Intel® Core™ i3-1125G4 (8MB Cache, up to 3.7GHz), 11th Intel® Core™ i5-11300H (8 MB Cache, up to 4.4 GHz), 11th Intel® Core™ i7-11370H (12 MB Cache, up to 4.8 GHz) 
  •  Intel® Core™ i5-8250U Processor (6M Cache, 1.60GHz up to 3.40GHz), Intel® Core™ i5-8350U Processor (6M Cache, 1.70GHz up to 3.60GHz), Intel® Core™ i7-8550U Processor (8M Cache, 1.80GHz up to 4.00GHz), Intel® Core™ i7-8650U Processor (8M Cache, 1.90GHz up  
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  DDR4, 3200MHz 
  •  DDR3 
  • RAM -
  •  16GB 
  •  8GB 
  • Tốc độ Bus RAM -
  •  2133MHz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB | 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive 
  •  256GB 
  •  512GB 
  • Loại ỗ đĩa -
  •   Solid State Drive 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display 
  • -
    Kích thước màn hình -
  •  14 inch 
  • Độ phân giải -
  •  FHD (1920x1080) 
  • Công nghệ màn hình -
  •  300 nits Brightness  
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® Iris Xe Graphics, Option NVIDIA® GeForce® MX450, 2 GB GDDR5 
  •  Integrated Intel UHD Graphics 620 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers, 2 W x 2 W = 4 W total 
  • -
    Công nghệ âm thanh -
  •  Dolby Atmos® for headset* 
  •  Dolby Audio Premium sound enhancement 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  1 SD-card slot 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type C™ port with DisplayPort™ and Power Delivery (only for computers with i5 processor) / Thunderbolt 4.0 with DisplayPort™ and Power Delivery (Available on i7 processors) 1 Headset Jack2 1 HD 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 Cổng tai nghe 
  •  2 x USB 3.1 (Gen 1, 1 always on) 
  •  HDMI 
  •  USB 3.1 Gen 1 Type-C (Power Delivery, DisplayPort, Data transfer) 
  • Kết nối không dây
  •  Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth 5.1 
  • -
    Webcam
  •  HD 1280 x 720 at 30 fps camera, Dual-array microphones 
  •  HD 720p với ThinkShutter 
  • Đèn bàn phím
  •  Titan Grey English International Backlit Keyboard Carbon English International Backlit Keyboard 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  Fibocom L850-GL 4G LTE-A cat 9 (select models) 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  4-in-1 MicroSD card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-cell, 54 Wh polymer 
  • -
    Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  57WHr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home 64-bit, Windows 10 Pro 64-bit, Ubuntu® Linux® 20.04 LTS 64-bit 
  •  Windows 10 Home 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height (front): 14.6 mm (0.57"), Height (rear): 17.99 mm (0.71"), Width: 356.06 mm (14.02"), Depth: 228.9 mm (9.01") 323.5 x 217.1 x 15.95 mm
    Trọng lượng Starting Weight: 1.633 kg (3.6 lb) 1.13 Kg
    Chất liệu
  •  Platinum Silver Mist Blue 
  • -

    Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  6 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Like new 99% 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu USA 
  • -