So sánh tính năng: Dell Inspiron 5510 với Dell Precision 3530 giá tốt

18.990.000 ₫
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  11th Intel® Core™ i3-1125G4 (8MB Cache, up to 3.7GHz), 11th Intel® Core™ i5-11300H (8 MB Cache, up to 4.4 GHz), 11th Intel® Core™ i7-11370H (12 MB Cache, up to 4.8 GHz) 
  •  Core™ i5-8400 (9M Cache, 2.80GHz up to 4.00GHz), Core™ i7-8750H (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Xeon® E-2176M (12M Cache, 2.70GHz up to 4.40GHz) 
  • Bộ nhớ RAM

       
    Loại RAM
  •  DDR4, 3200MHz 
  •  Ram DDR4 2400mhz 
  • Ổ cứng

       
    SSD
  •  256GB | 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive 
  • -
    Loại ỗ đĩa -
  •   HDD: 500GB, SSD: 256GB, 512GB 
  • Màn hình

       
    Công nghệ màn hình
  •  FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED Backlight Non-Touch Narrow Border WVA Display 
  • -
    Công nghệ màn hình -
  •  HD 1366x768, Anti-Glare LCD WLED-backlit, FHD 1920x1080, Anti-Glare LCD WLED-backlit 
  • Đồ họa

       
    Card đồ họa
  •  Intel® Iris Xe Graphics, Option NVIDIA® GeForce® MX450, 2 GB GDDR5 
  •  nVidia Quadro P600 GDDR5 
  • Thiết kế card -
  •  Card đồ họa tích hợp 
  •  Intel UHD 630 Graphics 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers, 2 W x 2 W = 4 W total 
  •  Stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh -
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Cổng giao tiếp
  •  1 SD-card slot 2 USB 3.2 Gen 1 Type-A ports 1 USB 3.2 Gen 2x2 Type C™ port with DisplayPort™ and Power Delivery (only for computers with i5 processor) / Thunderbolt 4.0 with DisplayPort™ and Power Delivery (Available on i7 processors) 1 Headset Jack2 1 HD 
  •  1 Cổng USB type C (tùy chọn Thunderbolt 3) 
  •  1 giắc tai nghe  
  •  1 HDMI 2.0/ 1 VGA 
  •  1 khe cắm thẻ SIM (tùy chọn) 
  •  1 đầu nối mạng RJ-45 
  •  3 USB 3.1 Gen1 ( với PowerShare 1x) 
  •  Smart card reader 
  • Kết nối không dây
  •  Intel® Wi-Fi 6 2x2 (Gig+) and Bluetooth 5.1 
  •  Qualcomm QCA61x4A 802.11ac Dual Band 2x2 
  •  Wireless Adapter + Bluetooth 4.1 
  • Webcam
  •  HD 1280 x 720 at 30 fps camera, Dual-array microphones 
  •  720p HD 
  • Đèn bàn phím
  •  Titan Grey English International Backlit Keyboard Carbon English International Backlit Keyboard 
  •  Có 
  • Tính năng khác -
  •  Intel® Platform Trust Technology 
  •  Lock slot 
  •  Micro kép khử tiếng ồn 
  •  Tùy chọn Khay SIM ngoài 
  • Khe đọc thẻ nhớ -
  •  SD 4.0 card reader 
  • PIN

       
    Thông tin Pin
  •  4-cell, 54 Wh polymer 
  •  4 Cell 
  • Loại PIN -
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thời lượng sử dụng -
  •  68Whr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 Home 64-bit, Windows 10 Pro 64-bit, Ubuntu® Linux® 20.04 LTS 64-bit 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước Height (front): 14.6 mm (0.57"), Height (rear): 17.99 mm (0.71"), Width: 356.06 mm (14.02"), Depth: 228.9 mm (9.01") 376 - 250.65 - 24.3 mm
    Trọng lượng Starting Weight: 1.633 kg (3.6 lb) 2.03KG
    Chất liệu
  •  Platinum Silver Mist Blue 
  •  Sợi carbon - đen 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu USA 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA