So sánh tính năng: Dell G7 15 N7588 Gaming Core i7-8750H... với Dell Precision 3530 giá tốt

Liên hệ để biết giá
Liên hệ để biết giá

Bộ xử lý

   
Công nghệ CPU
  •  8th Generation Intel® Core™ i7 
  •  Core™ i5-8400 (9M Cache, 2.80GHz up to 4.00GHz), Core™ i7-8750H (9M Cache, 2.20GHz up to 4.10GHz), Intel® Xeon® E-2176M (12M Cache, 2.70GHz up to 4.40GHz) 
  • Loại CPU
  •  8750H 
  • -
    Tốc độ CPU
  •  2.2GHz 
  • -
    Số Core
  •  6 
  • -
    Tốc độ tối đa
  •   4.10 GHz 
  • -
    Tốc độ Bus
  •  8 GT/s DMI 
  • -

    Bộ nhớ RAM

       
    RAM
  •  8GB 
  • -
    Loại RAM
  •  DDR4 
  •  Ram DDR4 2400mhz 
  • Hỗ trợ RAM tối đa
  •  32GB 
  • -
    Tốc độ Bus RAM
  •  2666MHz 
  • -

    Ổ cứng

       
    HDD
  •  1 TB 
  • -
    Vòng quay
  •  7200Rpm 
  • -
    Loại ỗ đĩa
  •  HDD 
  •   HDD: 500GB, SSD: 256GB, 512GB 
  • Màn hình

       
    Kích thước màn hình
  •  15.6 inch 
  • -
    Độ phân giải
  •  Full HD IPS (1920 x 1080) 
  • -
    Công nghệ màn hình
  •  Anti-Glare 
  •  IPS Display 
  •  LED - Backlit 
  •  HD 1366x768, Anti-Glare LCD WLED-backlit, FHD 1920x1080, Anti-Glare LCD WLED-backlit 
  • Đồ họa

       
    Thiết kế card
  •  Card đồ họa tích hợp 
  •  Card đồ họa tích hợp 
  •  Intel UHD 630 Graphics 
  • Card đồ họa
  •  4GB GDDR5 
  •  Nvidia® GeForce® 1050TI 
  •  nVidia Quadro P600 GDDR5 
  • Âm thanh

       
    Speaker
  •  Stereo speakers 
  •  Stereo speakers 
  • Công nghệ âm thanh
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  •  MaxxAudio® Pro by Waves 
  • Cổng kết nối & tính năng mở rộng

       
    Tính năng khác
  •  Micro kép khử tiếng ồn 
  •  Intel® Platform Trust Technology 
  •  Lock slot 
  •  Micro kép khử tiếng ồn 
  •  Tùy chọn Khay SIM ngoài 
  • Cổng giao tiếp
  •   RJ45 
  •  1 cổng khuếch đại đồ họa Alienware 
  •  1 Cổng nguồn 
  •  1 HDMI 2.0 
  •  Thunderbolt™ 3 Port (USB Type-C™ SuperSpeed USB 10Gbps, 40Gbps Thunderbolt, DisplayPort) 
  •  x1 Cổng tai nghe  
  •  1 Cổng USB type C (tùy chọn Thunderbolt 3) 
  •  1 giắc tai nghe  
  •  1 HDMI 2.0/ 1 VGA 
  •  1 khe cắm thẻ SIM (tùy chọn) 
  •  1 đầu nối mạng RJ-45 
  •  3 USB 3.1 Gen1 ( với PowerShare 1x) 
  •  Smart card reader 
  • Kết nối không dây
  •  802.11ac 2x2 
  •  Bluetooth 5.0 
  •  MU-MIMO/160Mhz 
  •  Qualcomm QCA61x4A 802.11ac Dual Band 2x2 
  •  Wireless Adapter + Bluetooth 4.1 
  • Khe đọc thẻ nhớ
  •  2-in-1 SD / MicroMedia Card 
  •  SD 4.0 card reader 
  • Webcam
  •  720p HD 
  •  720p HD 
  • Đèn bàn phím
  •  Có 
  •  Có 
  • PIN

       
    Loại PIN
  •  Lithium Ion polymer 
  •  Lithium Ion polymer 
  • Thông tin Pin
  •  4 Cell 
  •  4 Cell 
  • Thời lượng sử dụng
  •  56WHr 
  •  68Whr 
  • Hệ điều hành

       
    Hệ điều hành
  •  Windows 10 64 bit 
  •  Windows 10 Pro 
  • Kích thước & trọng lượng

       
    Kích thước 24.95mm - 389mm - 274.7mm 376 - 250.65 - 24.3 mm
    Trọng lượng 2.63 Kg 2.03KG
    Chất liệu -
  •  Sợi carbon - đen 
  • Bảo hành & Tình trạng máy

       
    Bảo hành
  •  12 tháng 
  •  12 tháng 
  • Tình trạng
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox 
  •  Brand new - Mới 100% - Fullbox - Nguyên Seal 
  • Xuất xứ
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA 
  •  Hàng nhập khẩu 
  •  USA